bezoar goat

bezoar goat

The bezoar goat stands on a rocky cliff overlooking a valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bezoar (hay hoang Iran): "bezoar goat" chỉ một loài hoang dã (Capra aegagrus) sống chủ yếu ở Iran các vùng lân cận. Loài này nổi tiếng liên quan đến "bezoar" – một khối sỏi hoặc chất cứng trong dạ dày của động vật nhai lại, từng được cho tác dụng giải độc trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • ( bezoar thường được coi tổ tiên hoang dã của nhà.)
  • (Các thợ sănBa Tư cổ đại coi trọng bezoar từ bezoar đặc tính chữa bệnh được cho của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bezoar goat" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sự tiến hóa của nhà hệ sinh thái vùng núi Iran.
    • Conservationists are concerned about the declining population of the bezoar goat due to habitat loss. (Các nhà bảo tồn lo ngại về sự suy giảm số lượng bezoar do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bezoar (danh từ): khối sỏi trong dạ dày động vật, từng được dùng làm thuốc giải độc.
    • In medieval times, bezoars were highly prized as antidotes. (Vào thời trung cổ, bezoar được coi trọng như thuốc giải độc.)
  • Goat (danh từ): nhà, loài động vật nhai lại phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Wild goat ( hoang dã): chỉ chung các loài sống tự nhiên, không thuần hóa.
  • Pasang (tên khoa học khác của loài này): từ này ít phổ biến hơn, dùng trong ngữ cảnh sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bezoar goat". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to hunt" (săn) với loài vật này:
    • They used to hunt bezoar goats for their valuable bezoars. (Họ từng săn bezoar để lấy bezoar quý giá.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a bezoar" ( bezoar): thành ngữ cổ, chỉ việc sở hữu một vật phẩm được cho khả năng bảo vệ khỏi chất độc.
    • In ancient lore, a king who had a bezoar was considered invincible against poison. (Trong truyền thuyết cổ, một vị vua bezoar được cho bất khả chiến bại trước chất độc.)